tráng niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn tuổi sung sức nhất của đàn ông: "Tráng niên" dùng để chỉ giai đoạn đàn ông đang ở độ tuổi có sức khỏe, thể lực và tinh thần mạnh mẽ, cường tráng nhất, thường là khoảng từ sau thanh niên đến trước trung niên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang ở tuổi tráng niên, có thể làm việc rất hăng say.
- Sức khỏe của người đàn ông trong độ tuổi tráng niên thường rất dồi dào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi tráng niên": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh giai đoạn tuổi tác này.
- Ông ấy đã trải qua tuổi tráng niên đầy nhiệt huyết.
- "sức tráng niên": chỉ sức mạnh, sự cường tráng đặc trưng của độ tuổi này.
- Dù đã qua tuổi tráng niên, ông ấy vẫn giữ được sức khỏe tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Tráng sĩ (danh từ): người đàn ông có sức mạnh và khí phách anh hùng (thường dùng trong văn chương cổ).
- Thanh niên (danh từ): giai đoạn tuổi trẻ, thường trước tráng niên.
- Trung niên (danh từ): giai đoạn tuổi đã qua tráng niên, bước vào độ tuổi trưởng thành ổn định hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tuổi cường tráng: tuổi có sức lực mạnh mẽ.
- Tuổi sung sức: tuổi có sức khỏe và năng lượng dồi dào nhất.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tráng niên" chủ yếu dùng để nói về đàn ông, không dùng cho phụ nữ.
- Đây là từ có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để mô tả một giai đoạn tuổi tác hơn là để gọi trực tiếp một người (ví dụ: ít khi nói "ông ấy là một tráng niên", mà thường nói "ông ấy đang ở tuổi tráng niên").
- Nói đàn ông đang ở tuổi sung sức nhất.